Chuyên mục

video

Nần Vàng - Dược liệu quý cho người bị mỡ máu cao & bệnh tim mạch

Trang nhất » Tin Tức » Giá thuốc và dịch vụ y tế

BẢNG GIÁ VTYT 2018

Thứ năm - 06/12/2018 17:11

STT Tên mặt hàng Mã VT Đơn vị tính Đơn giá Ghi chú
1 Băng dính 2,5cm x4,5 vt4 Cuộn 21500  
2 Băng thun giãn 10cm x 2m VN vt12 Cuộn 17200  
3 Bơm tiêm 10ml vt8 Cái 1490  
4 Bơm tiêm 1ml vtbt1.16 Cái 1000  
5 Bơm tiêm 5ml-MPV 25G vtbt5.17 Cái 1090  
6 Bơm tiêm 5ml-MPV 25G vt11 Cái 1040  
7 Bơm tiêm1ml vt7 Cái 1000  
8 Bông y tế hút nước vt6 Kg 230000  
9 Bông y tế hút nước vt6 Kg 228000  
10 Catheter TM trung tâm 338Braun vt18 Cái 219000  
11 Chỉ Cromics Catgut 3-0-150cm vt14 Liếp 33471  
12 Chỉ Lanh 4.0 vt20 Liếp 15080.50  
13 Chỉ Nilon Số 2- 075 cm Kim tamgiác vt21 Liếp 20900  
14 Chỉ Nilon Số 4- 075 cm Kim tamgiác vt22 Liếp 20900  
15 Chỉ Nilon Số 6- 075 cm Kim tamgiác vt23 Liếp 49900  
16 Chỉ Silk 3--0-75 cm kim tam giác vt25 Liếp 25500  
17 Chỉ Silk 4--0-75 cm kim tròn S15a26 vt26 Liếp 23900  
18 Chỉ Silk 4--0-75 cm kim tròn S15a26 vt26 Liếp 27500  
19 Chỉ Victyl 2-0-75cm W9121 vt15 Liếp 109000  
20 Chỉ Victyl 3-0-75cm W9120 vt16 Liếp 99900  
21 Đầu côn vàng vtdcv.16 Cái 200  
22 Dây thở oxy nguời lớn(2 nhánh-VN) vt30 Cái 8000  
23 Dây thở oxy nguời lớn(2 nhánh-VN) vt30 Cái 6700  
24 Dây thở oxy trẻ em(2 nhánh-VN) vt31 Cái 6700  
25 Dây truyền dịch có kim vtdtd.17 Bộ 8100  
26 Dây truyền dịch có kim vt.28 Bộ 8100  
27 Đè luỡi gỗ đã tiệt trùng vt56 Cái 350  
28 Găng tay  tiệt trùng số 7 vt36 Đôi 6900  
29 Găng tay khám bệnh casumina vt35 Đôi 2480  
30 Giấy điện tim vt32 Cuộn 28800  
31 Giấy điện tim vt32 Cuộn 23800  
32 Kim cánh buớm 23 G vtkcb.16 Cái 1750  
33 Kim cánh buớm 23 G VN vt41 Cái 1750  
34 Kim chọc dò tủy sống 25 G vt40 Cái 27900.02  
35 Kim lấy thuốc 18G vtklt.17 Cái 460  
36 Kim lấy thuốc 18G vt46 Cái 840  
37 Kim lấy thuốc 20G vtklt2.17 Cái 460  
38 Kim lấy thuốc 20G vt47 Cái 900  
39 Kim luồn tĩnh mạch 18G vt42 Cái 20400  
40 Kim luồn tĩnh mạch 20G vt43 Cái 20400  
41 Kim luồn tĩnh mạch an tòan 24G vt45 Cái 18900  
42 Kim luồn TM an tòan 22G vt44 Cái 20400  
43 Ống nghiệm huyết học EDTA vt53 Cái 1980  
44 Ống nghiệm huyết học EDTA vt53 Cái 2170  
45 Oxy y tế vt.0 Lít 10.000  
46 Sond dạ dày số 16 Thái Lan vt58 Cái 20000  
47 Sond Foley  số 16 vt59 Cái 15506  
48 Sond Foley số 18 vt60 Cái 14599  
49 Sond Hậu môn số 24 VN vt61 Cái 6900.02  
50 Sond hút nhớt số 14 VN vt63 Cái 4500  
51 Sond hút nhớt số 16 VN vt64 Cái 4500  
52 Sond hút nhớt số 6 VN vt65 Cái 4500  
53 Sond hút nhớt số 8 VN vt66 Cái 4500  
54 Túi đựng nước tiểu có vạch vt67 Cái 7060  
           
Người lập bảng Kế toán trưởng  Thủ trưởng đơn vị
           
           
           
           
Trần Thị Hằng Trần Thị Thanh Tình   Trần Xuân Phú

Ý kiến bạn đọc

Mã an toàn:   Mã chống spamThay mới     

 


Hình ảnh hoạt động

Liên kết website



Thống kê

  • Đang truy cập: 4
  • Hôm nay: 42
  • Tháng hiện tại: 944
  • Tổng lượt truy cập: 123207