Chuyên mục

video

Nần Vàng - Dược liệu quý cho người bị mỡ máu cao & bệnh tim mạch

Trang nhất » Tin Tức » Giá thuốc và dịch vụ y tế

BẢNG GIÁ THUỐC THÁNG 12/2018

Thứ năm - 06/12/2018 16:50

STT Tên mặt hàng Mã VT ĐVT Đơn giá Ghi chú
A                Thuốc Tân Dược  và thuốc ĐY thuốc từ dược liệu
1 Aciclovir 200mg tdaci.17 Viên 346  
2 Aciclovir 5% tdacit.17 Tuýp 5500  
3 Aciclovir 5% td57 Tuýp 7000  
4 Adalat 10mg tdA6 Viên 2253  
5 Adalat Cap 10mg 30's tdada.17 Viên 2253  
6 Adhema tdade.17 Viên 228  
7 Adrenalin td2000 Ống 3850  
8 Allopurinol tdalo.17 Viên 334  
9 Alphachymotrypsin 21 td.5 Viên 1365  
10 Aminoplasmal B.Braun 5% E 250ml 10's tdamin.17 Chai 67250  
11 Amoxicilin 500mg tdC13 Viên 580  
12 Ampelop td.2 Viên 999  
13 Amypira tdamy.17 Ống 1405  
14 Aspilets EC Tab 10x10's tdasp.17 Viên 491  
15 Atorvastatin 10 tdato.17 Viên 174  
16 Atropin Sulfat tdatro.17 Ống 500  
17 Betasalic tdC40 Tuýp 15500  
18 Bicebid 200 tdC15 Viên 2260  
19 Bidisubtilis tdbid.17 Gói 420  
20 Bilodin tdbil.17 Viên 147  
21 Buto-Asma tdbut.17 Bình 71000  
22 Buto-Asma td2002 Lọ 75000  
23 Calci clorid td140 Ống 1470  
24 Cavinton td83 Viên 2730  
25 Cephalexin td36 Viên 785  
26 Cephalexin 500mg tdcefa.17 Viên 681  
27 Cerebrolysin 10ml td77 Ống 112150  
28 Ceteco Censamin tdC8 Viên 448  
29 Cinnarizin td22 Viên 52  
30 Ciprofloxacin tdC57 Lọ 4500  
31 Ciprofloxacin 0,3% tdcipr.17 Lọ 2598  
32 Clarithromycin td45 Viên 1630  
33 Cloroquin Phosphat 250mg td55 Viên 173  
34 Colchicin tdcol.17 Viên 293  
35 Colchicin tdC6 Viên 500  
36 Crondia 30MR td115 Viên 683  
37 Daflon td107 Viên 2989  
38 Diaphylin 4,8%/ 5ml td130 Ống 11154.76  
39 Diazepam 10mg 2ml TVT287 Ống 7720  
40 Diclofenac tddic.17 Ống 940  
41 Diclofenac Kabi 75mg/3ml tdC3 Ống 1000  
42 Domitral tdC29 Viên 1000  
43 Dopamin Hydrochloride USP 40mg/ml td75 Ống 22050  
44 Dorocardyl tdC30 Viên 273  
45 Doxicyclin tdC24 Viên 338  
46 Dros-Ta tdC50 Viên 400  
47 Enalapril tdena.17 Viên 82  
48 Enalapril td68 Viên 164  
49 Esomeptab 40 mg tdeso.17 Viên 1000  
50 Flucopas td.30 Tuýp 3498  
51 Furosemid 20mg/2ml tdC45 Ống 3570  
52 Gentamycin 80mg tdC16 Ống 1050  
53 Glucose 10% tdglu10.17 Chai 9765  
54 Glucose 5% tdglu5.17 Chai 7340  
55 Gluphakaps 850 td.33 Viên 249  
56 Hamett tdham.17 Gói 735  
57 Hydrocolacyl tdhyd.17 Viên 99  
58 Kingloba 40mg td81 Viên 415.01  
59 Lidocain 40mg/ 2ml tdlido.17 Ống 438  
60 Lidocain Say 10% 38g ttd1 Ống 115500  
61 Loravidi td23 Viên 315  
62 Loximat tdC21 Viên 4100  
63 Meloxicam tdC5 Viên 400  
64 Metoclopramid Kabi 10mg tdC49 Ống 1550  
65 Metronidazol td42 Viên 129  
66 Metronidazol td.10 Viên 107  
67 Metronidazol Kabi tdmetr.17 Chai 8925  
68 Morphin tdmor.17 Ống 4500  
69 Mypara extra tdmyp.17 Viên 1100  
70 Natri clorid 0,9% tdnatr.17 Chai 7088  
71 Natri clorid 0,9% 10ml td.34 Lọ 1445  
72 Natriclorid 0,9% 500ml tdC69 Chai 9050  
73 Neostyl tdneo.17 Viên 1350  
74 Neutrifore tdneu.17 Viên 987  
75 Neutrifore tdC74 Viên 1200  
76 Nitromint tdnitr.17 Viên 1600  
77 Nước 0xy già 3% tdoxyg.17 Lọ 1800  
78 Nước cất 5ml td.43 Ống 683  
79 Nước OXY già 3% td87 Lọ 1800  
80 Oresol tdC54 Gói 1512  
81 Oresol tdore.17 Gói 1386  
82 Oxy dược dụng td.26 Lít 2800  
83 Panactol tdpan.17 Viên 78  
84 Piracetam tdC37 Viên 284  
85 Povidon iod 10% td89 Lọ 11800  
86 Pyme Diapro MR tdpym.17 Viên 480  
87 Quafa-Azi 250mg tdC20 Viên 2140  
88 Ringer lactate tdrge.17 Chai 7245  
89 Ringer lactate 500ml tdC68 Chai 9050  
90 Salbutamol 2mg td134 Viên 97.60  
91 Scilin M30 (30/70) tdsci.17 Lọ 103800  
92 Seduxen 5mg tdsed.17 Viên 646  
93 Smecgim td101 Gói 1400  
94 Soli-medon 40 td.29 Lọ 14469  
95 Statripsine tdsta.17 Viên 1240  
96 Taginba tdtag.17 Viên 410  
97 Taxibiotic 1000 td38 Lọ 11990  
98 Tetracyclin 1% tdtetr.17 Tuýp 3390  
99 Tobradex tdtob.17 Lọ 45099  
100 Trimafort td97 Gói 3950  
101 TV.Amlodipin td.18 Viên 530  
102 TV.Amlodipin tdamlo.17 Viên 179  
103 Vastarel MR tdvas.17 Viên 2705  
104 Vastarel MR td65 Viên 2706  
105 Vinphyton td62 Ống 4400  
106 Vinsalmol tdvsa.17 Ống 4200  
107 Vinsolon tdvins.17 Lọ 10230  
108 Vintanil tdC48 Ống 13650  
109 Vinzix tdvint.17 Ống 1197  
110 Vinzix tdvinu.17 Viên 147  
111 Vitamin B1 tdvtm1.17 Viên 228  
112 Vitamin B12 td.45 Ống 750  
113 Vitamin B6 Kabi 100mg/1ml tdvtm6.17 Ống 565  
114 Vitamin C-DNA tdvitc.17 Viên 133  
115 Bài thạch td201 Viên 1248  
116 Boganic tdA2 Viên 620  
117 Cồn xoa bóp 60ml tdA8 Chai 21000  
118 Didicera tdA4 Gói 4000  
119 Dưỡng tâm an thần td.A5 Viên 1148  
120 Hoa đà tái tạo hoàn tdhoa.17 Gói 9600  
121 Hoạt huyết dưỡng não tdhoat.17 Viên 190  
122 Kiện não hoàn tdkien.17 Viên 154  
123 Phong liễu tràng vị khang tdphon.17 Gói 6000  
124 Phong thấp Khải Hà tdpho.17 Gói 2850  
125 VG-5 tdVG5.17 Viên 968  
B                    Vị thuốc YHCT
1 A giao YHagi.17 Gam 947.10  
2 Actiso YHaso.17 Gam 682.50  
3 Actiso YH48 Gam 447.30  
4 Ba kích YHbak.17 Gam 997.50  
5 Bá tử nhân YHbtu.17 Gam 913.50  
6 Bá tử nhân YH.179 Gam 789.60  
7 Bạc hà YH.14 Gam 119.70  
8 Bạc hà YHbha.17 Gam 165.90  
9 Bạch biển đậu YC13 Gam 112.35  
10 Bách bộ YHbbo.17 Gam 195.30  
11 Bách bộ YH201 Gam 149.10  
12 Bạch chỉ YHbac.17 Gam 258.30  
13 Bạch đồng nữ YC14 Gam 79.80  
14 Bạch giới tử YHbag.17 Gam 205.80  
15 Bạch giới tử YH.138 Gam 94.50  
16 Bạch hoa xà thiệt thảo YHbax.17 Gam 210  
17 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) YHbal.17 Gam 462  
18 Bạch mao căn YHbmc.17 Gam 138.60  
19 Bạch thược YHbat.17 Gam 459.90  
20 Bạch truật YH.328 Gam 273  
21 Bạch truật YHbtru.17 Gam 453.60  
22 Bán hạ nam (Củ chóc) YH.141 Gam 123.90  
23 Bán hạ nam (Củ chóc) YHbhn.17 Gam 252  
24 Bình vôi (Ngải tượng) YH.180 Gam 109.20  
25 Bình vôi (Ngải tượng) YHbvoi.17 Gam 186.90  
26 Bồ công anh YH9 Gam 148.93  
27 Cam thảo YHcth.17 Gam 441  
28 Can khương YH.58 Gam 128.10  
29 Can khương YHckh.17 Gam 235.20  
30 Cát căn YHcan.17 Gam 147  
31 Cát cánh YHccan.17 Gam 514.50  
32 Cát cánh YH.156 Gam 428.40  
33 Câu đằng YHcau.17 Gam 577.50  
34 Câu kỷ tử YHcak.17 Gam 546  
35 Cẩu tích YHctic.17 Gam 189  
36 Chỉ thực YHcht.17 Gam 210  
37 Chỉ thực YH.194 Gam 73.50  
38 Chi tử YHchi.17 Gam 394.80  
39 Chi tử YH.102 Gam 159.60  
40 Chỉ xác YH.195 Gam 73.50  
41 Chỉ xác YHchx.17 Gam 178.50  
42 Cốt toái bổ YHctb.17 Gam 218.40  
43 Cúc hoa YHcuc.17 Gam 604.80  
44 Đại hoàng YH.262 Gam 163.80  
45 Đại hồi YH.60 Gam 258.30  
46 Đại táo YHdta.17 Gam 165.90  
47 Dâm dương hoắc YH.317 Gam 319.20  
48 Dâm dương hoắc YHddh.17 Gam 472.50  
49 Đan sâm YHdas.17 Gam 409.50  
50 Đan sâm YH.211 Gam 254.10  
51 Đảng sâm YHdsa.17 Gam 858.90  
52 Đảng sâm YH.331 Gam 413.70  
53 Đăng tâm thảo YH.240 Gam 1698.90  
54 Đào nhân YHdao.17 Gam 892.50  
55 Dây đau xương YHddx.17 Gam 153.30  
56 Địa cốt bì YHdcot.17 Gam 279.30  
57 Địa cốt bì YH29 Gam 154.35  
58 Diệp hạ châu YHdie.17 Gam 203.70  
59 Diệp hạ châu YH33 Gam 82.95  
60 Đinh hương YH.62 Gam 609  
61 Đỗ trọng YHdtr.17 Gam 304.50  
62 Độc hoạt YHdho.17 Gam 308.70  
63 Đương quy (Toàn quy) YHdquy.17 Gam 858.90  
64 Giảo cổ lam YH.88 Gam 113.40  
65 Giảo cổ lam YHgia.17 Gam 157.50  
66 Hà diệp (Lá sen) YHha.17 Gam 186.90  
67 Hà diệp (Lá sen) YH.71 Gam 69.30  
68 Hạ khô thảo YHhak.17 Gam 247.80  
69 Hạ khô thảo YH.105 Gam 168  
70 Hà thủ ô đỏ YH.298 Gam 254.10  
71 Hà thủ ô đỏ YHhto.17 Gam 308.70  
72 Hạnh nhân YHhan.17 Gam 787.50  
73 Hạnh nhân YH.157 Gam 508.20  
74 Hậu phác YH56 Gam 72.46  
75 Hậu phác YH.196 Gam 73.50  
76 Hậu phác YHhap.17 Gam 241.50  
77 Hoài sơn YHhso.17 Gam 384.30  
78 Hoài sơn YHhso.17 Gam 384.30  
79 Hoàng bá YHhba.17 Gam 273  
80 Hoàng cầm YHhca.17 Gam 420  
81 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) YHhky.17 Gam 363.30  
82 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) YH.334 Gam 308.70  
83 Hoàng liên YH53 Gam 791.28  
84 Hoạt thạch YH.244 Gam 174.30  
85 Hoè hoa YH.230 Gam 449.40  
86 Hoè hoa YHhoe.17 Gam 651  
87 Hồng hoa YHhoh.17 Gam 711.90  
88 Hương nhu YH.72 Gam 144.90  
89 Hương phụ YH.198 Gam 105  
90 Huyền sâm YH.106 Gam 189  
91 Huyền sâm YHhsa.17 Gam 319.20  
92 Huyết giác YH.215 Gam 113.40  
93 Huyết giác YHhyg.17 Gam 155.40  
94 Hy thiêm YHhyt.17 Gam 182.70  
95 Ích mẫu YHicm.17 Gam 178.50  
96 Ích mẫu YH.216 Gam 73.50  
97 Ích trí nhân YHitn.17 Gam 1155  
98 Ích trí nhân YH.321 Gam 638.40  
99 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) YHked.17 Gam 182.70  
100 Kê huyết đằng YH.217 Gam 44.10  
101 Kê huyết đằng YHkeh.17 Gam 174.30  
102 Kê nội kim YH.272 Gam 109.20  
103 Khổ sâm YHksa.17 Gam 178.50  
104 Khổ sâm YH.119 Gam 144.90  
105 Khoản đông hoa YHkhd.17 Gam 840  
106 Khương hoàng/Uất kim YH.218 Gam 119.70  
107 Khương hoàng/Uất kim YHkgh.17 Gam 210  
108 Khương hoạt YH.41 Gam 1598.10  
109 Khương hoạt YH700 Gam 1197  
110 Khương hoạt YHkho.17 Gam 1575  
111 Kim anh YHkia.17 Gam 430.50  
112 Kim ngân hoa YHkim.17 Gam 984.90  
113 Kim tiền thảo YH740 Gam 72.61  
114 Kim tiền thảo YH.245 Gam 73.50  
115 Kinh giới YH.4 Gam 88.20  
116 Kinh giới YHkgi.17 Gam 77.70  
117 Lá lốt YH750 Gam 41.97  
118 Lá móng YH96 Gam 298.20  
119 Lạc tiên YHlac.17 Gam 75.60  
120 Liên kiều YH.92 Gam 438.90  
121 Liên kiều YHlik.17 Gam 609  
122 Liên nhục YH810 Gam 103.95  
123 Liên nhục YHlin.17 Gam 451.50  
124 Long đởm thảo YHlod.17 Gam 434.70  
125 Long nhãn YH.299 Gam 378  
126 Long nhãn YHlon.17 Gam 434.70  
127 Lục thần khúc YHluc.17 Gam 207.90  
128 Lục thần khúc YH.274 Gam 138.60  
129 Ma hoàng YH.5 Gam 199.50  
130 Ma hoàng YHmah.17 Gam 357  
131 Mạch môn YH.305 Gam 384.30  
132 Mạch môn YHmmo.17 Gam 483  
133 Mạch nha YHmac.17 Gam 86.10  
134 Mạch nha YH.275 Gam 75.60  
135 Mạn kinh tử YH.24 Gam 105  
136 Mạn kinh tử YHman.17 Gam 126  
137 Mẫu đơn bì YHmau.17 Gam 546  
138 Mẫu lệ YHmle.17 Gam 69.30  
139 Mẫu lệ YH.285 Gam 63  
140 Mộc hương YHmoh.17 Gam 262.50  
141 Mộc hương YH.200 Gam 168  
142 Mộc qua YHmoc.17 Gam 329.70  
143 Mộc qua YH.44 Gam 136.50  
144 Một dược YHmot.17 Gam 525  
145 Ngải cứu (Ngải diệp) YHnck.17 Gam 84  
146 Ngô thù du YH1010 Gam 354.90  
147 Ngọc trúc YHntru.17 Gam 630  
148 Ngũ gia bì chân chim YH.45 Gam 79.80  
149 Ngũ gia bì chân chim YHngbi.17 Gam 182.70  
150 Ngũ vị tử YH.286 Gam 243.60  
151 Ngũ vị tử YHngv.17 Gam 682.50  
152 Ngưu bàng tử YHngb.17 Gam 336  
153 Ngưu bàng tử YH91 Gam 268.80  
154 Ngưu tất YHngut.17 Gam 453.60  
155 Nhân trần YHntr.17 Gam 189  
156 Nhân trần YH.124 Gam 109.20  
157 Nhũ hương YHnhu.17 Gam 525  
158 Nhũ hương YH.222 Gam 249.90  
159 Nhục đậu khấu YH.287 Gam 819  
160 Nhục thung dung YH.323 Gam 1050  
161 Nhục thung dung YHnht.17 Gam 1778.70  
162 Ô dược YHodu.17 Gam 132.30  
163 Ô mai (Mơ muối) YHoma.17 Gam 100.80  
164 Ô tặc cốt YHotc.17 Gam 153.30  
165 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) YHpha.17 Gam 184.80  
166 Phòng phong YHpho.17 Gam 1698.90  
167 Phòng phong YH.47 Gam 464.10  
168 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) YH.67 Gam 348.60  
169 Phúc bồn tử YH.289 Gam 798  
170 Phục thần YHphut.17 Gam 567  
171 Qua lâu nhân YH1150 Gam 248.85  
172 Quế chi YH.6 Gam 67.20  
173 Quế chi YHqch.17 Gam 84  
174 Quế nhục YH.68 Gam 119.70  
175 Sa nhân YHsan.17 Gam 1134  
176 Sa sâm YHsam.17 Gam 829.50  
177 Sài hồ YH.27 Gam 210  
178 Sài hồ YHsai.17 Gam 873.60  
179 Sinh địa YHsdi.17 Gam 367.50  
180 Sinh địa YH.135 Gam 214.20  
181 Sơn thù YHsth.17 Gam 478.80  
182 Sơn thù YH.290 Gam 394.80  
183 Sơn tra YHsot.17 Gam 199.50  
184 Tam thất YHtam.17 Gam 4067.70  
185 Tần giao YHtag.17 Gam 1218  
186 Tang bạch bì YHtab.17 Gam 197.40  
187 Tang bạch bì YH.162 Gam 149.10  
188 Tang chi YHtch.17 Gam 46.20  
189 Tang ký sinh YHtks.17 Gam 170.10  
190 Táo nhân YHtao.17 Gam 949.20  
191 Táo nhân YH.185 Gam 525  
192 Tế tân YHtet.17 Gam 1207.50  
193 Thạch cao (sống) (dược dụng) YH.108 Gam 44.10  
194 Thạch cao (sống), (dược dụng) YHtca.17 Gam 96.60  
195 Thạch hộc YHthoc.17 Gam 388.50  
196 Thạch quyết minh YHthq.17 Gam 258.30  
197 Thạch xương bồ YH.193 Gam 224.70  
198 Thăng ma YHthm.17 Gam 306.60  
199 Thăng ma YH.29 Gam 210  
200 Thảo quyết minh YHtqm.17 Gam 241.50  
201 Thiên hoa phấn YHthp.17 Gam 266.70  
202 Thiên ma YHthma.17 Gam 1533  
203 Thiên ma YH.176 Gam 399  
204 Thiên môn đông YH.311 Gam 254.10  
205 Thiên môn đông YHtmd.17 Gam 758.10  
206 Thiên niên kiện YH.54 Gam 121.80  
207 Thiên niên kiện YHthi.17 Gam 96.60  
208 Thổ phục linh YH.97 Gam 117.60  
209 Thỏ ty tử YHtty.17 Gam 420  
210 Thục địa YH.301 Gam 178.50  
211 Thục địa YHthud.17 Gam 357  
212 Thương truật YH.279 Gam 533.40  
213 Thương truật YHthu.17 Gam 585.90  
214 Thuyền thoái YH.30 Gam 674.10  
215 Tiền hồ YH134 Gam 407.39  
216 Tiền hồ YH.163 Gam 443.10  
217 Tô diệp YH.11 Gam 119.70  
218 Tô diệp YHtod.17 Gam 147  
219 Tô mộc YHtom.17 Gam 184.80  
220 Tô mộc YH.225 Gam 58.80  
221 Tô tử YH135 Gam 70.27  
222 Tô tử YHtot.17 Gam 111.30  
223 Tô tử YH.164 Gam 73.50  
224 Trắc bách diệp YHtrbd.17 Gam 189  
225 Trạch tả YH.254 Gam 193.20  
226 Trạch tả YHtrt.17 Gam 388.50  
227 Trần bì YHtrb.17 Gam 210  
228 Tri mẫu YHtrm.17 Gam 390.60  
229 Tri mẫu YH.109 Gam 224.70  
230 Trinh nữ hoàng cung YHtri.17 Gam 195.30  
231 Trinh nữ hoàng cung YH.98 Gam 161.70  
232 Tục đoạn YHtuc.17 Gam 459.90  
233 Tỳ giải YHtyg.17 Gam 189  
234 Uy linh tiên YHuy.17 Gam 489.30  
235 Viễn chí YHvie.17 Gam 1260  
236 Xạ can (Rẻ quạt) YH157 Gam 347.55  
237 Xà sàng tử YH.345 Gam 189  
238 Xa tiền tử YH.257 Gam 218.40  
239 Xa tiền tử YHxat.17 Gam 388.50  
240 Xích đồng nam YH159 Gam 71.40  
241 Xích thược YHxic.17 Gam 525  
242 Xích thược YH.137 Gam 453.60  
243 Xuyên bối mẫu YH.150 Gam 1119.30  
244 Xuyên bối mẫu YHxboi.17 Gam 1272.60  
245 Xuyên khung YHxkh.17 Gam 718.20  
246 Ý dĩ YH.258 Gam 102.90  
247 Ý dĩ YHydi.17 Gam 191.10  

Ý kiến bạn đọc

Mã an toàn:   Mã chống spamThay mới     

Những tin mới hơn

 


Hình ảnh hoạt động

Liên kết website



Thống kê

  • Đang truy cập: 4
  • Hôm nay: 453
  • Tháng hiện tại: 3958
  • Tổng lượt truy cập: 115048